“Tuần này chúng ta sẽ học về động vật dưới nước.” Cô Dung và đồng nghiệp đã chốt chủ đề như vậy và dành cả 3 ngày để chuẩn bị giáo án cho chủ đề này. Thế nhưng, sáng thứ 2 đầu tuần, cô thấy cả lớp không tập trung vào bài giảng mà chỉ mải mê quan sát mấy con kiến bò trên sàn. Trong trường hợp này chúng ta phải xử lý lớp học ra sao?
Với phương pháp truyền thống, đa số các cô sẽ dẹp ngay nhóm quan sát kiến và bắt cả lớp quay lại với chủ đề “động vật dưới nước”. Nhưng, trong lớp học Montessori thì không như vậy, các cô sẽ chuyển hướng cả lớp tới bài học về con kiến. Cô và các bé sẽ cùng nhau quan sát con kiến, nhận biết những đặc điểm, đặc tính của chúng. Ngày hôm sau, cô sẽ mang đến tranh ảnh về loài kiến, chúng ta sẽ học về cách loài kiến làm tổ, nâng vật nặng, cách loài kiến giao tiếp với nhau, hợp tác và làm việc nhóm.
Đó gọi là nguyên tắc “lấy trẻ làm trung tâm”, và cũng là một trong số vô vàn những điểm “kỳ lạ” trong lớp học Montessori. Nghe đến “phương pháp Montessori”, đa số chúng ta thường hình dung ra những phương pháp giáo dục sớm rất hàn lâm, mông lung và xa vời. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng đi giải mã “phương pháp Montessori là gì?”.
Lịch sử ra đời của phương pháp Montessori
Phương pháp Montessori đã được khơi nguồn từ hơn 100 năm trước tại thành phố Rome của nước Ý, bởi nhà cải cách giáo dục lỗi lạc Maria Montessori. Năm 1896, bà tốt nghiệp trường Dược và trở thành vị nữ bác sĩ y khoa đầu tiên của nước Ý. Với đam mê quan sát và phân tích cách học hỏi của trẻ thơ, bác sĩ Montessori bắt đầu nghiên cứu thêm về Tâm Lý và Triết Học. Năm 1904, bà trở thành giáo sư môn Nhân Chủng học tại Đại Học Roma.
2 năm sau, với tâm nguyện cao quý muốn giúp đỡ trẻ thơ, bà đã từ bỏ cả sự nghiệp y khoa lẫn chức vụ cao ở trường đại học, để nhận trông một nhóm trẻ ở khu lao động nghèo khó nhất thủ đô nước Ý. Năm 1907, chính tại nơi này bà đã sáng lập ra “Casa Dei Bambini”, tạm dịch là “Ngôi Nhà Trẻ Thơ”. Căn nhà lịch sử này cũng là cái nôi của Phương Pháp giáo dục Montessori.
Các trẻ học ở “Casa Dei Bambini” đó lúc đầu rất nghịch ngợm, phá phách và bừa bãi, nhưng điều kỳ diệu là, dưới sự dẫn dắt mang tính nhân văn, nhân bản và đầy sự tôn trọng của bà, chúng dần dần thay đổi một cách tích cực. Đến năm 1910, phương pháp giáo dục của bà đã nổi tiếng khắp thế giới.
Giáo sư Maria Montessori đã qua đời năm 1952, nhưng phương pháp giáo dục lỗi lạc mà bà khơi nguồn vẫn tồn tại đến tận ngày nay, trở thành kim chỉ nam, phương châm giáo dục cho hàng chục ngàn trường học trên 110 quốc gia.
Đặc điểm của lớp học Montessori
Lớp học Montessori được thiết kế thuận theo sự phát triển tự nhiên của trẻ, thay vì cưỡng chế lại điều đó. Một ví dụ đơn giản là, nếu như trẻ thích được vận động không ngừng, tại sao không thiết kế một lớp học nơi trẻ được tự do vận động, thay vì liên tục chiến đấu với chúng để giữ chúng ngồi im một chỗ? Một ví dụ khác, trong lớp học Montessori, thay vì quát trẻ “con đừng chạy nữa”, giáo viên sẽ đến nắm tay trẻ và nói nhỏ “chúng mình cùng đi bộ nhé” và 2 cô trò sẽ cùng nhau đi bộ. Điều này dựa trên khuynh hướng tự nhiên của trẻ là “học dựa trên sự quan sát và bắt chước theo những người xung quanh”. Bước chân vào lớp học Montessori, ta sẽ cảm nhận được một không khí bình yên, trật tự.
Lớp học Montessori được thiết kế chú trọng vào việc khai thác tiềm năng sẵn có, thay vì áp đặt trẻ, hay cố “sửa” trẻ vào một khuôn mẫu nhất định. Để dạy trẻ theo phương pháp Montessori, giáo viên phải thực sự tin rằng bản thân mỗi trẻ từ khi sinh ra vốn đã có khả năng tự học tuyệt vời. Từ đó, giáo viên chỉ đóng vai trò đồng hành, dẫn dắt, động viên trẻ tự học. Nếu giáo viên không tin vào trẻ, người ấy sẽ rất dễ mắc sai lầm là “ép trẻ học” (điều sẽ khiến chúng lớn lên rất sợ học); hoặc áp đặt trẻ (điều khiến chúng lớn lên mất đi khả năng tư duy và đưa ra quyết định của riêng mình). Do đó lớp học Montessori cần tạo nên một môi trường cho trẻ tự trải nghiệm, khám phá, bộc lộ và phát huy tiềm năng sẵn có của mình.
8 khác biệt cơ bản giữa phương pháp Montessori và phương pháp truyền thống
| Phương pháp truyền thống | Phương pháp Montessori |
| Mục tiêu chính là dạy được cho trẻ càng nhiều kiến thức càng tốt. | Mục tiêu chính là khơi gợi tình yêu khám phá và khả năng tự học vốn là bản tính tự nhiên trong mỗi trẻ. |
| Cô giáo là trung tâm, cô là ngọn nguồn duy nhất của kiến thức. Cô giáo truyền đạt cùng một bài giảng với cùng một nhịp độ, và cùng một nội dung tới tất cả các trẻ. | Trẻ là trung tâm, giáo viên có vai trò là người đồng hành, tư vấn và hỗ trợ trẻ trên hành trình học tập của riêng mình. Bài giảng của cô được thiết kế dựa trên nhu cầu của trẻ. |
| Trẻ học thông qua những lời dạy của cô, và chủ yếu là các giáo cụ 2D (ví dụ: học quả cam qua ảnh qua cam và lời cô mô tả về quả cam). | Trẻ học thông qua thực hành thực tiễn và giáo cụ trực quan. (ví dụ: trẻ học về quả cam thông qua việc quan sát, sờ nắn quả cam trên thực tế, tự vắt nước cam, uống nước cam…) |
| Cô giáo làm hộ trẻ đa số các công việc cá nhân, như mặc quần áo, xúc ăn, rửa mặt… | Cô giáo sẽ hướng dẫn trẻ những kỹ năng tự phục vụ, lúc đầu trẻ sẽ mất nhiều thời gian để đi một đôi tất, hay mặc một chiếc áo, nhưng khi cô giáo kiên nhẫn chờ đợi và hướng dẫn từng bước, trẻ có thể dần dần tự làm được nhiều việc hơn.Các vật dụng trong lớp cũng được thiết kế với kích cỡ phù hợp, vừa tầm với của trẻ, để khuyến khích sự tự lập trong trẻ. |
| Quá trình học của trẻ bị gián đoạn bởi nhiều tiết học ngắn, và sự sắp xếp tiết học và nhịp độ học hoàn toàn phụ thuộc vào cô giáo. | Trẻ tự chọn không gian và thời gian riêng để học, khi con đang tập trung, cô giáo sẽ cố gắng không làm gián đoạn và sẽ để cho con học cho đến khi nào con muốn. |
| Trẻ được học cùng lớp với các bạn bằng tuổi. | Trẻ học trong lớp được trộn nhiều lứa tuổi. |
| Ví dụ: lớp 2 tuổi, lớp 3 tuổi, lớp 4 tuổi… | Ví dụ: 6 tháng đến 18 tháng, 1 tuổi rưỡi đến 3 tuổi, 3 tuổi đến 6 tuổi. |
| Đây là một “xã hội tự nhiên thu nhỏ”. Trẻ nhỏ sẽ học những kỹ năng mới thông qua việc quan sát trẻ lớn. Trẻ lớn sẽ được củng cố kiến thức đã học thông qua việc chỉ dẫn lại cho các em nhỏ, đồng thời trau dồi sự tự tin và các phẩm chất lãnh đạo. | |
| Trẻ cảm nhận được giá trị bản thân thông qua những đánh giá khen chê bên ngoài từ người khác. Hành vi của trẻ được điều hướng bởi cơ chế thưởng-phạt. | Trẻ cảm nhận được giá trị bản thân thông qua sự phát triển của cá nhân, và hành trình nỗ lực của bản thân. Hành vi của trẻ được điều hướng bởi việc cô giáo làm gương, và bởi chính nhận thức về đúng-sai trong mỗi trẻ. |
| Môi trường được chuẩn bị nhằm phục vụ cho mục đích dạy học của cô giáo. Trẻ con không được tự do khám phá vì có nhiều vùng không an toàn. | Môi trường được chuẩn bị sẵn sàng trước khi trẻ đến trường, dựa trên quan sát của cô giáo về nhu cầu học của trẻ trước đó. Đây cũng là một môi trường an toàn để trẻ tự do trải nghiệm và những giáo cụ đẹp mắt để mời gọi trẻ khám phá. Ví dụ: Kéo và dao được thiết kế an toàn, để trẻ có thể học kỹ năng cắt giấy hoặc cắt hoa quả. |
Lợi thế của phương pháp Montessori
- Trẻ năng động và khoẻ mạnh.
- Phát triển vận động tinh (độ khéo léo của ngón tay) và vận động thô (độ khéo léo của các khuỷu lớn).
- Trẻ ham mê khám phá và giải quyết vấn đề.
- Trẻ phát triển 5 giác quan, hình thành những cảm nhận rất tinh tế, thông qua các giáo cụ được thiết kế riêng biệt theo phương pháp Montessori.
- Trẻ tự lập, tự tin.
- Trẻ có một tâm hồn bình an, nhận thức được và biết diễn đạt cảm xúc của mình.
- Trẻ có tư duy độc lập, có khả năng đưa ra quyết định của mình.
- Trẻ yêu môi trường, yêu những người xung quanh, và yêu hoà bình.
Những giáo trình Montessori cơ bản
- Thực hành cuộc sống: Tập trung vào việc luyện tập các kỹ năng cơ bản trong cuộc sống (như rót nước, tự xúc ăn, cài khuy áo, mặc áo, đi tất…), qua đó giúp trẻ phát triển vận động tinh, và sự tự lập.
- Giác quan: Trẻ được tiếp xúc với nhiều loại chất liệu, màu sắc, âm thanh, mùi hương, và nhiều loại thức ăn phong phú, giúp trẻ phát triển toàn diện 5 giác quan.
- Toán học: Trẻ được học dựa trên thực hành thực tế, để hình thành những khái niệm cơ bản về toán học.
- Khoa học, địa lý: Trẻ được học môn Khoa học thông qua các thí nghiệm, và các giáo cụ trực quan, giúp trẻ phát triển tư duy logic. Môn địa lý được giới thiệu tới trẻ khi trẻ được hơn 3 tuổi, con sẽ được học địa lý thông qua các mô hình trái đất và bản đồ châu lục.
- Nghệ thuật: Môn học nghệ thuật trao cho con cơ hội để thể hiện bản thân mình, những cảm xúc, những trải nghiệm, và những ý tưởng riêng của mình.
- Bài học về hoà bình (Peace Education): Lớp học Montessori khuyến khích tình yêu hoà bình, khả năng nhẫn nại, và khả năng nhìn nhận và trân trọng sự khác biệt của mọi người, giúp trẻ lớn lên với một tâm hồn bình an.
Thực tiễn áp dụng phương pháp Montessori tại Việt Nam
Hiện nay, phương pháp giáo dục Montessori đã truyền cảm hứng cho rất nhiều trường mầm non tại Việt Nam, tuy nhiên, không phải trường nào cũng áp dụng đúng chuẩn phương pháp Montessori, việc áp dụng mới chỉ dừng lại ở cấp độ “ứng dụng”.
Có 3 khó khăn trong việc áp dụng chuẩn phương pháp Montessori:
Khó khăn thứ nhất là phải có giáo viên Montessori được đào tạo bài bản, có chứng chỉ, và thấm nhuần tư tưởng Montessori. Để có thể trở thành một giáo viên Montessori thực sự, việc hiểu lý thuyết thôi là không đủ, người giáo viên còn phải tôi luyện con người, những thói quen và lối tư duy của chính mình.
Điểm khó khăn thứ 2 là về cơ sở vật chất, môi trường chuẩn Montessori phải rộng rãi để thoả mãn nhu cầu vận động của trẻ, đồng thời đủ diện tích để mỗi trẻ có được một không gian học tập riêng tư những lúc cần thiết.
Điểm khó khăn thứ 3 là giáo cụ phải đạt chuẩn phương pháp Montessori. Đây là những giáo cụ được thiết kế đặc biệt, giúp trẻ tự học. Đồng thời, giáo cụ phải rất phong phú, và đẹp mắt, để mời gọi trẻ khám phá.
Một trong số ít trường mầm non có chương trình Montessori chuẩn quốc tế là trường Tokyo Montessori International School. Trường có các giáo viên có chứng chỉ Montessori quốc tế, được chứng nhận bởi Hiệp Hội Montessori Hoa Kỳ (MACTE), và các giáo viên có chứng chỉ đào tạo Montessori chuyên sâu, được cấp bởi các trung tâm đào tạo uy tín trong nước.
Trẻ sẽ được học với cả giáo viên nước ngoài và giáo viên Việt Nam. Lớp học của trường được thiết kế rộng rãi và tràn ngập ánh sáng tự nhiên. Bên cạnh đó, giáo cụ trong lớp học được làm từ nguyên vật liệu tự nhiên, đạt tiêu chuẩn an toàn cho trẻ, và được thiết kế đặc biệt theo tiêu chuẩn Montessori, kích thích sự sáng tạo và khả năng tự học của trẻ. Bởi vậy, có thể nói trường Tokyo Montessori International School là một ví dụ điển hình cho phương pháp Montessori tại Việt Nam.
Qua bài viết trên đây, chúng ta đã cùng tìm hiểu về phương pháp giáo dục Montessori. Trong hơn 100 năm qua, phương pháp giáo dục Montessori đã ghi dấu ấn và chứng minh được tính hiệu quả trong sự phát triển toàn diện về thể chất, tâm hồn và trí tuệ cho trẻ. Mang đến cho trẻ một môi trường Montessori thực sự có thể là một trong những món quà lớn nhất mà mỗi bậc phụ huynh có thể dành tặng cho con mình.
